अन्याय

anyāy

"अन्याय"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bất công

उसने अन्याय को सहा नहीं।

Cô ấy không chịu đựng bất công.


"अन्याय"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Sự thiếu công bằng, hành động không công lý.

समाज में अन्याय को समाप्त करना चाहिए।

Cần chấm dứt bất công trong xã hội.

Thường dùng trong các cuộc thảo luận pháp lý, xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

Từ Điển Hindi Việt