Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. via

via

/vja/
quá, thông qua

Il est passé via la porte de derrière.

Anh ấy đi qua cửa sau.


trang trọng

Dùng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn để đi qua một nơi hoặc hoàn thành một hành động.

Nous avons voyagé via le train.

Chúng tôi đã đi du lịch bằng tàu hỏa.

Elle a obtenu son diplôme via une formation en ligne.

Cô ấy đã tốt nghiệp bằng cách học trực tuyến.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể.

Cụm từ kết hợp

via le trainbằng tàu hỏavia Internetbằng Internetvia un intermédiairequá một trung gian

Từ đồng nghĩa

parau moyen degrâce à

Mẹo hay

Sử dụng 'via' với phương tiện cụ thể

Dùng 'via' khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể mà hành động được thực hiện qua đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'via' có nghĩa là 'đường' hoặc 'phương tiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'via' thường được sử dụng để chỉ một phương tiện hoặc đường dẫn cụ thể, khác với 'par' hoặc 'au moyen de' mà có thể dùng cho các phương tiện chung hơn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.