Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. vie quotidienne

vie quotidienne

/vi kɔ.ti.djɛn/
cuộc sống hàng ngày

La vie quotidienne en ville est souvent plus stressante que celle à la campagne.

Cuộc sống hàng ngày ở thành phố thường căng thẳng hơn so với ở nông thôn.


trang trọng

Cuộc sống thường ngày, những hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của một người hoặc một cộng đồng.

Elle décrit la vie quotidienne dans son journal intime.

Cô ấy mô tả cuộc sống hàng ngày trong nhật ký của mình.

Les défis de la vie quotidienne peuvent inclure le travail, les relations et les tâches ménagères.

Các thách thức của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm việc làm, mối quan hệ và việc nhà.

Thường được sử dụng để nói về các hoạt động và trải nghiệm thường ngày, có thể là cá nhân hoặc chung của một cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

les défis de la vie quotidiennecác thách thức của cuộc sống hàng ngàyla routine quotidiennesự thường xuyên hàng ngày

Từ đồng nghĩa

vie de tous les joursvie courantevie ordinaire

Từ trái nghĩa

vie exceptionnellevie extraordinaire

Cụm từ liên quan

la routine quotidiennecụm từ
sự thường xuyên hàng ngày
les défis de la vie quotidiennecụm từ
các thách thức của cuộc sống hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản mô tả

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống hàng ngày trong các văn bản văn học, xã hội hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong bối cảnh đặc biệt

Cụm từ này không phù hợp để mô tả các sự kiện hoặc cuộc sống đặc biệt, ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống' và 'quotidienne' có nghĩa là 'hàng ngày'. Cụm từ này được hình thành để mô tả cuộc sống thường ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả cuộc sống, văn hóa hoặc xã hội. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

vie
cuộc sống
root
+
quotidienne
hàng ngày
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.