Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. verdoyant

verdoyant

/vɛʁ.dwa.jɑ̃/
xanh tươi

La forêt était verdoyante après les pluies de printemps.

Rừng rậm xanh tươi sau những cơn mưa xuân.


trang trọng

Có màu xanh tươi, rậm rạp, đầy sinh khí

Les prairies verdoyantes s'étendaient à perte de vue.

Các cánh đồng xanh tươi trải dài xa xôi.

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp.

Cụm từ kết hợp

forêt verdoyanterừng rậm xanh tươiprairie verdoyantecánh đồng xanh tươi

Từ đồng nghĩa

vertluxuriantfrais

Từ trái nghĩa

aridedésertiquestérile

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan để tạo hình ảnh sinh động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'verdoyant' có nguồn gốc từ 'verd' (xanh) + hậu tố '-oyant' (tính từ), nghĩa là 'có màu xanh tươi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc cây cỏ rậm rạp, mang ý nghĩa tích cực về sinh khí và tươi trẻ.

Phân tích từ

verd
xanh
root
+
-oyant
có tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.