Looking up...
Elle lui a montré son affection avec un câlin.
Cô ấy đã tỏ lòng yêu thương của mình bằng một cái ôm.
Sự yêu thương, tình cảm, hoặc sự quan tâm đối với ai đó.
Il ressent une profonde affection pour sa famille.
Anh ấy cảm thấy một tình yêu sâu sắc dành cho gia đình mình.
Son affection pour les animaux est évidente.
Tình yêu của anh ấy dành cho động vật rất rõ ràng.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật.
Từ 'affection' thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật, có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đối tượng.
Từ 'affection' thường dùng để mô tả tình cảm thân mật, nhưng không dùng để chỉ tình yêu lãng mạn.
Từ gốc Latin 'affectio', có nghĩa là 'sự ảnh hưởng' hoặc 'sự yêu thương'.
Từ này thường dùng để mô tả tình cảm tích cực và thân mật, có thể áp dụng cho người, động vật hoặc đối tượng.