Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se trouver

se trouver

/sə tʁuve/
được tìm thấy

Je me suis trouvé dans cette situation.

Tôi đã được tìm thấy trong tình huống này.


trang trọngthông thường

Được tìm thấy hoặc nằm ở một vị trí nào đó.

Il s'est trouvé dans un endroit étrange.

Anh ấy đã được tìm thấy ở một nơi lạ lùng.

Thường được sử dụng để chỉ việc phát hiện ra hoặc nằm ở một vị trí cụ thể.

thông thường

Tự nhận ra hoặc phát hiện ra điều gì đó về bản thân.

Je me suis trouvé dans une situation difficile.

Tôi đã tự nhận ra mình đang ở trong một tình huống khó khăn.

Dùng để mô tả việc tự nhận thức hoặc tự phát hiện ra điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

se trouver dansđược tìm thấy ởse trouver àđược tìm thấy tại

Từ đồng nghĩa

être découvertêtre localisése situer

Từ trái nghĩa

se perdredisparaître

Cụm từ liên quan

se retrouvercụm từ
tự tìm lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'se trouver' thường được sử dụng để chỉ việc phát hiện ra hoặc nằm ở một vị trí, không phải là hành động chủ động tìm kiếm.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Se trouver' là một động từ phản thân, thường được sử dụng với các giới từ như 'dans' hoặc 'à' để chỉ vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'se' (tự) và 'trouver' (tìm thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả việc phát hiện ra hoặc nằm ở một vị trí nào đó.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
trouver
tìm thấy
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.