Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se stresser

se stresser

/sə stʁɛ.se/
bị căng thẳng

Je me stresse trop avant les examens.

Tôi bị căng thẳng quá trước khi thi.


thông thường

Bị căng thẳng, lo lắng hoặc bối rối về một tình huống hoặc vấn đề.

Elle se stresse à cause de son travail.

Cô ấy bị căng thẳng vì công việc.

Il ne faut pas se stresser pour des petites choses.

Không nên căng thẳng vì những điều nhỏ nhặt.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

se stresser pourbị căng thẳng vìne pas se stresserkhông nên căng thẳng

Từ đồng nghĩa

s'inquiéters'angoissers'énervier

Từ trái nghĩa

se détendrese relaxer

Cụm từ liên quan

avoir le stresscụm từ
bị căng thẳng
gérer son stresscụm từ
kiểm soát căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu 'se stresser' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phản thân

Câu này sử dụng cấu trúc phản thân 'se stresser', nghĩa là 'tự cảm thấy căng thẳng'.

Nguồn gốc từ

Từ 'stresser' bắt nguồn từ tiếng Anh 'stress' (căng thẳng), được vay mượn vào tiếng Pháp và được sử dụng với cấu trúc phản thân 'se stresser' để chỉ tình trạng tự cảm thấy căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý. Có thể được sử dụng với các từ bổ nghĩa như 'se stresser pour' (bị căng thẳng vì) hoặc 'ne pas se stresser' (không nên căng thẳng).

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
stresser
căng thẳng
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.