Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se calmer avant

se calmer avant

/sə kal.me a.vɑ̃/
đừng lo lắng trước

Il faut se calmer avant de prendre une décision importante.

Phải đừng lo lắng trước khi quyết định một việc quan trọng.


thông thường

Ngăn chặn sự lo lắng hoặc căng thẳng trước khi thực hiện một hành động hoặc quyết định.

Prends une profonde respiration et se calmer avant de répondre.

Hãy thở sâu và đừng lo lắng trước khi trả lời.

Les médecins conseillent de se calmer avant une opération.

Bác sĩ khuyên nên đừng lo lắng trước khi phẫu thuật.

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

se calmer avant de parlerđừng lo lắng trước khi nóise calmer avant de déciderđừng lo lắng trước khi quyết định

Từ đồng nghĩa

se détendre avantne pas s'inquiéter avant

Từ trái nghĩa

s'angoisser avants'affoler avant

Cụm từ liên quan

garder son calmecụm từ
giải tỏa căng thẳng
rester calmecụm từ
giải tỏa căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Câu này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyên mình trước khi đối mặt với một tình huống căng thẳng.

Quy tắc vàng

Khuyên người khác

Thường dùng để khuyên người khác đừng lo lắng trước khi làm một việc quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'calmer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'calmare', có nghĩa là làm yên, làm dịu. 'Avant' có nghĩa là trước.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần bình tĩnh, như trước khi nói chuyện quan trọng, trước khi phẫu thuật, hoặc trước khi làm một việc nguy hiểm.

Phân tích từ

se calmer
làm cho yên, làm cho bình tĩnh
root
+
avant
trước
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.