Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sans vie

sans vie

/sɑ̃ vi/
không sống

La maison était sans vie après le tremblement de terre.

Nhà đã không còn sống sau trận động đất.


trang trọng

Không có sự sống, không có hoạt động hoặc năng lượng.

Le quartier était sans vie pendant les vacances.

Khu phố đã không còn sống động trong kỳ nghỉ.

Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

sans viekhông sốngsans viekhông có hoạt động

Từ đồng nghĩa

mortinaniméinactif

Từ trái nghĩa

vivantaniméactif

Cụm từ liên quan

sans âmecụm từ
không có linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng, không dùng để mô tả người.

Nguồn gốc từ

Từ 'sans' (không) và 'vie' (sự sống) kết hợp để chỉ sự vắng bóng sự sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.

Phân tích từ

sans
không
prefix
+
vie
sự sống
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.