Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. retraites

retraites

/ʁə.tʁɛt/
kỳ nghỉ hưu

Les retraites en France sont un sujet de débat politique.

Kỳ nghỉ hưu ở Pháp là một chủ đề tranh luận chính trị.


trang trọng

Kỳ nghỉ hưu là thời gian một người nghỉ việc sau khi đạt được tuổi nghỉ hưu và nhận tiền lương hưu.

Il a pris sa retraite à 65 ans.

Ông ấy nghỉ hưu khi 65 tuổi.

Le système de retraites français est en crise.

Hệ thống nghỉ hưu của Pháp đang gặp khủng hoảng.

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Cụm từ kết hợp

prendre sa retraitenghỉ hưuâge de la retraitetuổi nghỉ hưupension de retraitelương hưu

Từ đồng nghĩa

pensionretraitecessation d'activité

Từ trái nghĩa

travailemploiactivité

Cụm từ liên quan

prendre sa retraitecụm từ
nghỉ hưu
âge de la retraitecụm từ
tuổi nghỉ hưu
pension de retraitecụm từ
lương hưu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'retraites' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'retraite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retrahere' có nghĩa là 'rút lui'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế.

Phân tích từ

retraite
nghỉ hưu
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.