Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. retard

retard

/ʁə.taʁ/
chậm

Il a un retard dans son développement.

Anh ấy bị chậm phát triển.


thông thường

Chậm, không nhanh như bình thường; sự chậm trễ.

Le train a un retard de 20 minutes.

Tàu hỏa bị chậm 20 phút.

Elle a un retard mental.

Cô ấy bị chậm phát triển trí óc.

Từ này có thể dùng để chỉ sự chậm trong thời gian hoặc sự chậm phát triển trong trí óc.

Cụm từ kết hợp

avoir un retardbị chậmprendre du retardbị chậm lại

Từ đồng nghĩa

retardementlenteurretardation

Từ trái nghĩa

avancerapidité

Cụm từ liên quan

prendre du retardcụm từ
bị chậm lại
avoir un retardcụm từ
bị chậm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'retard' có thể dùng để chỉ sự chậm trong thời gian hoặc sự chậm phát triển trong trí óc. Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh xúc phạm

Từ này có thể gây xúc phạm nếu dùng để chỉ người có khuyết tật trí óc. Hãy sử dụng từ 'handicap mental' hoặc 'trouble d'apprentissage' để tránh gây xúc phạm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' (giãn ra, chậm lại).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự chậm trong thời gian đến sự chậm phát triển trong trí óc. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này cũng có thể dùng để chỉ sự chậm trong việc học tập hoặc phát triển.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tard
chậm
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.