Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. provisions

provisions

/pʁɔ.vi.zjɔ̃/
các vật phẩm cung cấp

Nous avons fait des provisions pour le voyage.

Chúng tôi đã mua các vật phẩm cung cấp cho chuyến đi.


chung

Các vật phẩm hoặc nguồn cung cấp được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể, như một chuyến đi, một sự kiện hoặc một tình huống khẩn cấp.

Les provisions pour le campement doivent inclure de la nourriture, de l'eau et des médicaments.

Các vật phẩm cung cấp cho trại cần bao gồm thực phẩm, nước và thuốc.

En cas de catastrophe naturelle, il est important d'avoir des provisions de base.

Trong trường hợp thiên tai, rất quan trọng phải có các vật phẩm cung cấp cơ bản.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ kết hợp

faire des provisionsmua các vật phẩm cung cấpdes provisions de basecác vật phẩm cung cấp cơ bản

Từ đồng nghĩa

approvisionnementstockréserve

Từ trái nghĩa

manquepénurie

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'provisions' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc một sự kiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'các vật phẩm cung cấp'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'provisio' (cung cấp trước).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'provisions' thường được sử dụng để chỉ các vật phẩm được chuẩn bị trước cho một mục đích cụ thể, như một chuyến đi hoặc một sự kiện. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'các vật phẩm cung cấp'.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.