Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. protéger

protéger

/pʁɔ.te.ʒe/
bảo vệ

Il faut protéger l'environnement.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường.


chung

Bảo vệ, che chở, giữ gìn an toàn cho ai hoặc cái gì đó.

Les parents protègent leurs enfants.

Bố mẹ bảo vệ con cái của họ.

Ce vaccin protège contre la maladie.

Vắc-xin này bảo vệ chống lại bệnh tật.

Thường dùng với các đối tượng như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

protéger quelqu'unbảo vệ aiprotéger l'environnementbảo vệ môi trườngprotéger ses droitsbảo vệ quyền lợi của mình

Từ đồng nghĩa

défendresauvegarderpréservergarder

Từ trái nghĩa

exposernégligerabandonner

Cụm từ liên quan

protéger ses arrièrescụm từ
bảo vệ mình trước những nguy hiểm tiềm ẩn

Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Từ 'protéger' thường dùng với các đối tượng cụ thể như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.

Quy tắc vàng

Không dùng với đối tượng trừu tượng

Không dùng 'protéger' với các đối tượng trừu tượng như 'l'amour' (tình yêu) hoặc 'la paix' (hòa bình).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ, che chở).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ con cái, môi trường, sức khỏe, hoặc quyền lợi.

Phân tích từ

pro-
trước, bảo vệ
prefix
+
-téger
che chở, bảo vệ
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.