Looking up...
Il faut protéger l'environnement.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
Bảo vệ, che chở, giữ gìn an toàn cho ai hoặc cái gì đó.
Les parents protègent leurs enfants.
Bố mẹ bảo vệ con cái của họ.
Ce vaccin protège contre la maladie.
Vắc-xin này bảo vệ chống lại bệnh tật.
Thường dùng với các đối tượng như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.
Từ 'protéger' thường dùng với các đối tượng cụ thể như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.
Không dùng 'protéger' với các đối tượng trừu tượng như 'l'amour' (tình yêu) hoặc 'la paix' (hòa bình).
Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ, che chở).
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ con cái, môi trường, sức khỏe, hoặc quyền lợi.