Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. abandonner

abandonner

/a.bɑ̃.dɔ.ne/
bỏ rơi, từ bỏ

Il a décidé d'abandonner son projet.

Ông ấy quyết định bỏ rơi dự án của mình.


trang trọngthông thường

Từ bỏ, bỏ rơi, không tiếp tục một việc gì đó.

Elle a abandonné ses études pour voyager.

Cô ấy bỏ học để đi du lịch.

Il a abandonné son chien dans la rue.

Ông ấy bỏ rơi chó của mình trên đường phố.

Có thể dùng cho việc từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

abandonner un projetbỏ dự ánabandonner quelqu'unbỏ rơi ai đóabandonner ses étudesbỏ học

Từ đồng nghĩa

quitterlâcherrenoncerdéserter

Từ trái nghĩa

continuerpersévérers'accrocher

Cụm từ liên quan

abandonner la partiecụm từ
bỏ cuộc
abandonner quelqu'un à son sortcụm từ
bỏ rơi ai đó trong hoàn cảnh khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Abandonner' thường dùng khi từ bỏ một việc gì đó một cách hoàn toàn, không còn tiếp tục. Ví dụ: 'Il a abandonné son travail' (Ông ấy đã từ bỏ công việc của mình).

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc tạm dừng

'Abandonner' không dùng để chỉ việc tạm dừng, mà là từ bỏ hoàn toàn. Ví dụ: 'Il a abandonné son projet' (Ông ấy đã từ bỏ dự án của mình), không phải 'Il a arrêté son projet' (Ông ấy đã tạm dừng dự án của mình).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi, từ bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'abandonner' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự từ bỏ hoặc bỏ rơi. Nó có thể dùng cho việc từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một vật phẩm.

Phân tích từ

ab-
từ
prefix
+
-donner
cho, trao
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.