Looking up...
Je travaille dur pour que ma famille soit fière de moi.
Tôi làm việc chăm chỉ để gia đình tôi tự hào về tôi.
Dùng để biểu thị mục đích hoặc lý do, thường đi kèm với một động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.
Il faut étudier pour que tu réussisses.
Em phải học để em thành công.
Je fais ça pour que tu sois heureux.
Tôi làm điều này để em vui.
Thường đi kèm với động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.
Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.
Sau 'pour que' thường dùng động từ ở thể phủ định hoặc mệnh lệnh.
Từ ghép từ 'pour' (để) và 'que' (mạo từ tương tự).
Thường dùng để diễn đạt mục đích hoặc lý do, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh một hành động cần được thực hiện.