Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. otage

otage

/ɔ.taʒ/
con người bị bắt giữ làm con tin

Les terroristes ont pris des otages dans l'ambassade.

Terrorists đã bắt con tin trong đại sứ quán.


trang trọng

Người bị bắt giữ hoặc giam giữ để đe dọa hoặc đòi hỏi điều gì đó từ người khác, thường trong một tình huống khủng bố hoặc xung đột.

Les négociateurs tentent de libérer les otages.

Các nhà đàm phán cố gắng giải thoát con tin.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

prendre en otagebắt làm con tinlibérer un otagegiải thoát con tin

Từ đồng nghĩa

prisonniercaptif

Từ trái nghĩa

librelibéré

Cụm từ liên quan

prendre en otagecụm từ
bắt làm con tin
libérer un otagecụm từ
giải thoát con tin

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'otage' thường được sử dụng trong các báo cáo tin tức hoặc các tình huống nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hài hước

Từ này có nghĩa nghiêm trọng và không nên sử dụng trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ostaggio', có nghĩa là 'con tin'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của khủng bố, chiến tranh hoặc tội phạm nghiêm trọng.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.