Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ovation

ovation

/ɔ.va.sjɔ̃/
sự hoan nghênh nhiệt liệt

Le public a offert une ovation debout aux artistes.

Đàn khán giả đã dậy đứng hoan nghênh nhiệt liệt các nghệ sĩ.


trang trọng

Sự hoan nghênh nhiệt liệt, thường bằng cách dậy đứng và vỗ tay dài dài.

Après son discours, il a reçu une ovation de dix minutes.

Sau bài phát biểu của anh ấy, anh ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt kéo dài 10 phút.

Thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn nghệ thuật, diễn văn công cộng hoặc các sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

ovation deboutsự hoan nghênh nhiệt liệt bằng cách dậy đứngovation prolongéesự hoan nghênh kéo dài

Từ đồng nghĩa

applaudissementsacclamationsovation debout

Từ trái nghĩa

huéessifflets

Cụm từ liên quan

recevoir une ovationcụm từ
nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ovation' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc quan trọng, không phải trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ovatio', một loại lễ hội nhỏ hơn so với 'triumphus'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc quan trọng để mô tả sự hoan nghênh nhiệt liệt.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.