Looking up...
La Terre tourne autour du Soleil sur son orbite.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo của nó.
Quỹ đạo của một vật thể thiên văn quay quanh một vật thể khác do lực hấp dẫn.
Les satellites artificiels sont placés en orbite autour de la Terre.
Các vệ tinh nhân tạo được đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất.
Trong thiên văn học, 'orbite' thường đề cập đến quỹ đạo của hành tinh, sao hoặc vệ tinh.
Quỹ đạo của mắt trong ổ mắt.
L'orbite oculaire protège les yeux et les muscles oculomoteurs.
Quỹ đạo mắt bảo vệ mắt và các cơ điều khiển mắt.
Trong y học, 'orbite' đề cập đến ổ mắt, nơi chứa mắt và các cơ liên quan.
Lưu ý rằng 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt. Đọc ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.
Từ tiếng Latinh 'orbita' có nghĩa là 'quỹ đạo' hoặc 'vòng tròn'.
Từ 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt trong y học. Nếu không rõ ngữ cảnh, thường đề cập đến quỹ đạo thiên văn.