Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. orbite

orbite

/ɔʁ.bit/
quỹ đạo

La Terre tourne autour du Soleil sur son orbite.

Trái Đất quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo của nó.


chuyên ngành

Quỹ đạo của một vật thể thiên văn quay quanh một vật thể khác do lực hấp dẫn.

Les satellites artificiels sont placés en orbite autour de la Terre.

Các vệ tinh nhân tạo được đưa vào quỹ đạo quanh Trái Đất.

Trong thiên văn học, 'orbite' thường đề cập đến quỹ đạo của hành tinh, sao hoặc vệ tinh.

Y học
chuyên ngành

Quỹ đạo của mắt trong ổ mắt.

L'orbite oculaire protège les yeux et les muscles oculomoteurs.

Quỹ đạo mắt bảo vệ mắt và các cơ điều khiển mắt.

Trong y học, 'orbite' đề cập đến ổ mắt, nơi chứa mắt và các cơ liên quan.

Cụm từ kết hợp

entrer en orbitevào quỹ đạoorbite géostationnairequỹ đạo đồng bộ

Từ đồng nghĩa

trajectoirecircuit

Cụm từ liên quan

orbite terrestre bassecụm từ
quỹ đạo thấp quanh Trái Đất

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt. Đọc ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'orbita' có nghĩa là 'quỹ đạo' hoặc 'vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'orbite' có hai nghĩa chính: quỹ đạo thiên văn và ổ mắt trong y học. Nếu không rõ ngữ cảnh, thường đề cập đến quỹ đạo thiên văn.

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.