Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. nul

nul

/nyl/
không có giá trị, vô dụng

Ce film est vraiment nul.

Bộ phim này thật vô dụng.


thông thường

Không có giá trị, vô dụng, không tốt

Son projet était nul, il a échoué.

Dự án của anh ấy vô dụng, nó thất bại.

Thường dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc không có giá trị.

Luật
trang trọng

Không có hiệu lực, không có giá trị pháp lý (trong ngữ cảnh pháp lý)

Le contrat était nul dès le départ.

Hợp đồng đó vô hiệu từ đầu.

Trong pháp lý, 'nul' có nghĩa là hợp đồng hoặc hành động không có hiệu lực.

Cụm từ kết hợp

être nulkhông giỏiun film nulbộ phim vô dụng

Từ đồng nghĩa

mauvaisinutileinefficace

Từ trái nghĩa

bonutileefficace

Cụm từ liên quan

nul et non avenucụm từ
vô hiệu và không tồn tại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'nul' có nghĩa là 'vô hiệu' và thường dùng trong các hợp đồng hoặc hành động không có giá trị pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nul' và 'mauvais'

'Nul' thường dùng để chỉ việc gì đó không có giá trị hoặc vô dụng, còn 'mauvais' dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nullus' có nghĩa là 'không có gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'nul' thường dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc không có giá trị. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là 'vô hiệu'.

Phân tích từ

nul
không có giá trị
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.