Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. lien

lien

/ljɛ̃/
liên kết

Il a créé un lien entre les deux documents.

Anh ấy đã tạo ra một liên kết giữa hai tài liệu đó.


chung

Một mối quan hệ hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng.

Le lien entre la musique et les émotions est bien connu.

Mối liên kết giữa âm nhạc và cảm xúc là điều được biết đến.

Từ này thường được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc mối liên hệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Một liên kết trên internet, thường là một đường dẫn dẫn đến một trang web hoặc tài liệu khác.

Cliquez sur ce lien pour accéder au site web.

Bấm vào liên kết này để truy cập trang web.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lien' thường đề cập đến liên kết trên internet.

Cụm từ kết hợp

créer un lientạo ra một liên kếtétablir un lienxây dựng một mối liên hệrompre un liengiải thể một mối liên hệ

Từ đồng nghĩa

connexionrelationattachelien hypertexte

Từ trái nghĩa

ruptureséparationdétachement

Cụm từ liên quan

lien hypertextecụm từ
liên kết siêu văn bản
lien socialcụm từ
mối liên kết xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lien' thường đề cập đến liên kết trên internet, như liên kết siêu văn bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lien' và 'relation'

'Lien' thường đề cập đến mối liên hệ trực tiếp hoặc liên kết, trong khi 'relation' có thể đề cập đến mối quan hệ rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'lien' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligare', có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'gắn kết'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'lien' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mối quan hệ giữa người với người đến liên kết trên internet.

Phân tích từ

li-
liên kết
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.