Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. libre arbitre

libre arbitre

/libʁ‿aʁbitʁ/
tự do ý chí

Le libre arbitre est un concept central en philosophie.

Tự do ý chí là một khái niệm trung tâm trong triết học.


trang trọng

Khả năng của con người tự quyết định hành động của mình mà không bị ràng buộc bởi các yếu tố bên ngoài hoặc sự định sắp trước.

La question du libre arbitre oppose souvent le déterminisme et la liberté humaine.

Câu hỏi về tự do ý chí thường đối lập giữa chủ nghĩa quyết định và tự do con người.

Khái niệm này thường được thảo luận trong triết học và tâm lý học.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, tự do ý chí liên quan đến khả năng tự chủ và tự quyết định trong hành động.

Les études en psychologie explorent comment le libre arbitre influence nos choix quotidiens.

Các nghiên cứu tâm lý học khám phá cách tự do ý chí ảnh hưởng đến những lựa chọn hàng ngày của chúng ta.

Khái niệm này được nghiên cứu trong các lĩnh vực như tâm lý học xã hội và tâm lý học lâm sàng.

Cụm từ kết hợp

exercer son libre arbitresử dụng tự do ý chí của mìnhnégation du libre arbitrebác bỏ tự do ý chí

Từ đồng nghĩa

liberté de choixautonomie décisionnelle

Từ trái nghĩa

déterminismecontrainte

Cụm từ liên quan

déterminismecụm từ
chủ nghĩa quyết định
liberté moralecụm từ
tự do đạo đức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'libre arbitre' với 'liberté' (tự do) đơn giản.

Quy tắc vàng

Khái niệm triết học

Libre arbitre là một khái niệm trung tâm trong triết học, liên quan đến khả năng tự quyết định của con người.

Nguồn gốc từ

Từ 'libre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liber' (tự do) và 'arbitre' từ 'arbitrium' (quyết định).

Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học và tâm lý học.

Phân tích từ

libre
tự do
root
+
arbitre
quyết định
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.