Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. détachement

détachement

/de.taʃ.mɑ̃/
sự tách rời, sự ly dị

Le détachement de l'armée a été ordonné par le général.

Đơn vị tách rời của quân đội đã được tướng ra lệnh.


chung

Sự tách rời, sự ly dị, sự cách ly

Le détachement des troupes a été effectué avec succès.

Sự tách rời của các đơn vị quân đội đã được thực hiện thành công.

Thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống yêu cầu sự tách biệt.

psychology

Sự tách biệt tinh thần, sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

Il a montré un détachement émotionnel face à la situation.

Anh ta đã thể hiện sự tách biệt tinh thần trước tình huống đó.

Trong tâm lý học, có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

détachement des troupessự tách rời của các đơn vị quân độidétachement émotionnelsự tách biệt tinh thần

Từ đồng nghĩa

séparationdissociationisolement

Từ trái nghĩa

attachementunionconnexion

Mẹo hay

Sử dụng trong quân sự

Dùng để mô tả sự tách rời các đơn vị quân đội.

Sử dụng trong tâm lý học

Có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detachare' (tách rời) + hậu tố '-ment' (sự).

Ghi chú sử dụng

Trong quân sự, thường dùng để chỉ sự tách rời các đơn vị. Trong tâm lý học, có thể chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

Phân tích từ

dé-
tách rời
prefix
+
-tachement
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.