Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les contraires s'attirent

les contraires s'attirent

/le kɔ̃tʁɛʁ s‿atʁiʁ/◆thành ngữ
đối lập thu hút nhau

Il est vrai que les contraires s'attirent, comme le feu et l'eau.

Thật vậy, đối lập thu hút nhau, như lửa và nước.


thông thường

Hai người hoặc hai yếu tố có tính cách, quan điểm hoặc đặc điểm trái ngược nhau lại có xu hướng thu hút, hấp dẫn lẫn nhau.

Même s'ils sont très différents, les contraires s'attirent toujours.

Mặc dù họ rất khác nhau, nhưng đối lập vẫn luôn thu hút nhau.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm hoặc hợp tác giữa các cá nhân có tính cách trái ngược.

Cụm từ kết hợp

les contraires s'attirentđối lập thu hút nhau
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.