Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. lequel

lequel

/lə.kɛl/
điều đó

Lequel de ces livres préférez-vous ?

Bạn thích cuốn sách nào trong số này?


trang trọngthông thường

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một vật, một người, hoặc một ý tưởng cụ thể trong một nhóm.

Parmi ces trois options, laquelle est la meilleure ?

Trong ba lựa chọn này, cái nào là tốt nhất?

Lequel de vos amis vient souvent vous rendre visite ?

Bạn bè nào của bạn thường đến thăm bạn?

Thường được sử dụng trong câu hỏi để xác định một đối tượng cụ thể.

Cụm từ kết hợp

lequel de cescái nào trong sốlaquelle de cescái nào trong số

Từ đồng nghĩa

lequellaquellelequel deslaquelle des

Cụm từ liên quan

lequel descụm từ
nào trong số
laquelle descụm từ
nào trong số

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới tính

Lựa chọn 'lequel' hoặc 'laquelle' phụ thuộc vào giới tính của danh từ được chỉ định.

Quy tắc vàng

Đại từ chỉ định

'Lequel' là đại từ chỉ định, thường được sử dụng trong câu hỏi để xác định một đối tượng cụ thể trong một nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ 'lequel' là một đại từ chỉ định trong tiếng Pháp, bắt nguồn từ 'le' (một) và 'quel' (nào).

Ghi chú sử dụng

Dùng để hỏi hoặc chỉ định một vật, một người, hoặc một ý tưởng cụ thể trong một nhóm. Có thể thay đổi theo giới tính và số của danh từ nó thay thế.

Phân tích từ

le
một
article
+
quel
nào
interrogative
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.