Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les facilités de la vie

les facilités de la vie

/le fa.si.li.te də la vi/
các tiện ích của cuộc sống

Les facilités de la vie moderne nous rendent dépendants.

Các tiện ích của cuộc sống hiện đại khiến chúng ta phụ thuộc.


thông thường

Các tiện ích, thiết bị hoặc dịch vụ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, thường liên quan đến công nghệ, dịch vụ công cộng hoặc các thiết bị gia dụng.

Avec les facilités de la vie, on n'a plus besoin de faire les choses manuellement.

Với các tiện ích của cuộc sống, chúng ta không cần phải làm việc thủ công nữa.

Thường dùng để nói về các thiết bị hoặc dịch vụ giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Cụm từ kết hợp

les facilités modernescác tiện ích hiện đạiles facilités urbainescác tiện ích đô thị

Từ đồng nghĩa

les commoditésles avantagesles services

Từ trái nghĩa

les inconvénientsles difficultés

Cụm từ liên quan

les commodités de la viecụm từ
các tiện ích của cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Thường dùng để nói về các tiện ích công nghệ hoặc dịch vụ hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ 'facilité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facilis' (dễ dàng), và 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về các thiết bị hoặc dịch vụ giúp cuộc sống dễ dàng hơn, như internet, điện thoại di động, hoặc các dịch vụ giao hàng.

Phân tích từ

les facilités
các tiện ích
noun
+
de la vie
của cuộc sống
prepositional phrase
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.