Looking up...
Les habitations collectives sont souvent moins chères que les maisons individuelles.
Nhà ở tập thể thường rẻ hơn nhà riêng.
Loại hình nhà ở được chia sẻ bởi nhiều hộ gia đình, thường do chính quyền hoặc tổ chức quản lý.
La ville a construit plusieurs habitations collectives pour répondre à la demande de logements.
Thành phố đã xây dựng nhiều nhà ở tập thể để đáp ứng nhu cầu nhà ở.
Thuật ngữ thường dùng trong lĩnh vực quản lý đô thị, quy hoạch nhà ở.
Ở Việt Nam, 'nhà tập thể' thường chỉ các tòa nhà cũ, nhiều tầng do nhà nước quản lý, trong khi 'nhà chung cư' có thể là tòa nhà hiện đại do tư nhân xây dựng. Thuật ngữ tiếng Pháp 'habitation collective' bao hàm cả hai khái niệm.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, quy hoạch đô thị hoặc báo cáo chính phủ. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ 'habitation' (nhà ở) trong tiếng Pháp xuất phát từ tiếng Latin 'habitatio' (nơi cư trú). 'Collectif' bắt nguồn từ tiếng Latin 'collectivus' (thuộc về tập thể).
Thuật ngữ này phổ biến trong văn bản hành chính, quy hoạch đô thị tại các quốc gia nói tiếng Pháp. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'nhà tập thể' hoặc 'nhà chung cư' (tùy theo cấu trúc).