Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. du

du

/dy/
của (sở hữu)

C'est le livre du professeur.

Đó là cuốn sách của giáo viên.


trang trọng

Dạng rút gọn của 'de le' (của + mạo từ xác định giống đực số ít 'le'), biểu thị sự sở hữu.

Le chien du voisin aboie beaucoup.

Con chó của hàng xóm sủa rất nhiều.

J'ai bu du café ce matin.

Tôi đã uống cà phê sáng nay.

Dùng trước danh từ giống đực số ít khi kết hợp với giới từ 'de'. Không dùng khi danh từ đã có mạo từ xác định 'le' riêng biệt (ví dụ: 'de le' → 'du').

Cụm từ kết hợp

du mondecủa mọi người / thế giớidu tempsthời giandu vinrượu vang

Từ đồng nghĩa

de le

Mẹo hay

Phân biệt 'du' và 'de la'

Dùng 'du' trước danh từ giống đực số ít (ví dụ: 'le livre' → 'du livre'). Dùng 'de la' trước danh từ giống cái số ít (ví dụ: 'la pomme' → 'de la pomme').

Quy tắc vàng

Quy tắc 'de + mạo từ xác định'

Khi giới từ 'de' kết hợp với mạo từ xác định 'le' hoặc 'les', chúng rút gọn thành 'du' (masculin singulier) hoặc 'des' (pluriel). Không rút gọn với 'la' hoặc 'l'' (giống cái).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'de' (từ, của) kết hợp với mạo từ xác định 'le' (giống đực số ít). Tiếng Pháp hiện đại kế thừa từ tiếng Latin qua tiếng La Tinh cổ.

Ghi chú sử dụng

1. 'Du' chỉ dùng trước danh từ giống đực số ít. Trước danh từ giống cái số ít, dùng 'de la' (ví dụ: 'de la pomme'). Trước danh từ số nhiều, dùng 'des' (ví dụ: 'des livres'). 2. Trong ngôn ngữ nói, đôi khi 'du' bị lược bỏ trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: 'J'ai besoin de café' thay vì 'J'ai besoin du café').

Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.