Looking up...
Il prend une dose de médicament chaque matin.
Anh uống một liều thuốc mỗi buổi sáng.
Số lượng thuốc hoặc chất nào đó được sử dụng một lần.
Le médecin a prescrit une dose quotidienne de 50 mg.
Bác sĩ đã kê toa một liều hàng ngày là 50 mg.
Thường được sử dụng trong y học và dược phẩm.
Số lượng chất gây nghiện hoặc chất kích thích được tiêu thụ.
Il a pris une dose de caféine pour rester éveillé.
Anh đã uống một liều cafein để giữ tỉnh táo.
Có thể đề cập đến các chất như cafein, nicotine, hoặc các chất gây nghiện khác.
Lưu ý rằng 'dose' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về các chất gây nghiện, không phải trong các tình huống hàng ngày.
Từ gốc Latin 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.
Trong tiếng Pháp, 'dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về các chất gây nghiện.