Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. développer son talent naturel

développer son talent naturel

/de.vlɔ.pe sɔ̃ ta.lɑ̃ na.ty.ʁɛl/
phát triển tài năng bẩm sinh

Pour réussir, il faut développer son talent naturel.

Để thành công, cần phát triển tài năng bẩm sinh của mình.


thông thường

Phát triển và nâng cao khả năng bẩm sinh của một người, đặc biệt là trong lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc các hoạt động yêu cầu kỹ năng tự nhiên.

Elle a développé son talent naturel pour la musique dès son plus jeune âge.

Cô ấy phát triển tài năng âm nhạc bẩm sinh của mình từ nhỏ.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác phát triển tiềm năng của họ.

Cụm từ kết hợp

développer son potentielphát triển tiềm năngexploiter son talenttận dụng tài năng

Từ đồng nghĩa

exploiter son potentielcultiver ses aptitudes naturelles

Từ trái nghĩa

négliger ses talentslaisser ses capacités en friche

Cụm từ liên quan

exploiter son potentielcụm từ
tận dụng tiềm năng
cultiver ses aptitudescụm từ
trồng trọt kỹ năng

Mẹo hay

Sử dụng trong tư vấn

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại tư vấn hoặc khuyến khích.

Nguồn gốc từ

Từ 'développer' có gốc từ tiếng Latin 'developpare' (mở rộng), 'talent' từ tiếng Latin 'talentum' (cân nặng, sau này là tài năng), và 'naturel' từ tiếng Latin 'naturalis' (thuộc về tự nhiên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại khuyến khích hoặc tư vấn về sự nghiệp.

Phân tích từ

développer
phát triển
verb
+
talent
tài năng
noun
+
naturel
bẩm sinh
adjective
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.