Looking up...
Je bois de l'eau tous les jours.
Tôi uống nước hàng ngày.
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống.
L'eau est essentielle pour la survie humaine.
Nước là cần thiết cho sự sống của con người.
Dùng để uống, nấu ăn, tắm, và nhiều hoạt động khác.
Môi trường nước, bao gồm sông, hồ, biển, và đại dương.
Les poissons vivent dans l'eau.
Cá sống trong nước.
Dùng để chỉ môi trường sống của sinh vật thủy sinh.
Từ 'eau' không thay đổi ở số nhiều, ví dụ: 'une eau' → 'des eaux'.
'eau' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'eau potable' (nước uống) và 'eau minérale' (nước khoáng).
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'aqua'.
Trong tiếng Pháp, 'eau' là một từ không đổi số, không cần thêm 's' ở số nhiều.