Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. condamnation

condamnation

/kɔ̃.dɑ̃.na.sjɔ̃/
sự phán quyết kết án

La condamnation du criminel a été prononcée hier.

Phán quyết kết án đối với tội phạm đã được tuyên bố hôm qua.


Luật
trang trọng

Sự phán quyết của tòa án kết án một người phạm tội, thường đi kèm với hình phạt.

Le tribunal a prononcé une condamnation à dix ans de prison.

Tòa án đã tuyên phán quyết kết án 10 năm tù.

Trong tiếng Pháp, 'condamnation' thường liên quan đến hình phạt hình sự.

Cụm từ kết hợp

condamnation à mortsự phán quyết tử hìnhcondamnation pénalesự phán quyết hình sự

Từ đồng nghĩa

jugementsentenceverdict

Từ trái nghĩa

acquittementabsolution

Cụm từ liên quan

condamner quelqu'uncụm từ
phán quyết kết án ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'condamnation' chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là khi nói về hình phạt hình sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'condamnation' và 'jugement'

'Condamnation' thường liên quan đến hình phạt, còn 'jugement' có thể chỉ phán quyết chung, không nhất thiết phải là kết án.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'condemnatio', từ 'condemnare' (phán quyết, kết án).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'condamnation' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về hình phạt hình sự.

Phân tích từ

condamn
phán quyết, kết án
root
+
-ation
hành động, kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.