Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. avoir

avoir

/a.vwaʁ/
có

J'ai un chat.

Tôi có một con mèo.


chung

sở hữu, có quyền sở hữu hoặc chiếm hữu

Il a une voiture.

Anh ấy có một chiếc xe hơi.

Nous avons une maison à la campagne.

Chúng tôi có một ngôi nhà ở vùng quê.

Đi kèm với danh từ không xác định (un/une/des) trừ khi nói về số lượng cụ thể.

chung

trải nghiệm, cảm thấy

J'ai faim.

Tôi đói.

Elle a peur du noir.

Cô ấy sợ bóng tối.

Thường dùng với danh từ trừu tượng như 'faim', 'peur', 'chaud', 'froid'.

chung

biểu thị tuổi tác

Il a 30 ans.

Anh ấy 30 tuổi.

Cấu trúc 'avoir + tuổi' thay cho 'être' trong tiếng Pháp.

chung

biểu thị thời tiết

Il a fait beau aujourd'hui.

Hôm nay trời đẹp.

Thường dùng trong cấu trúc 'il a fait + tính từ' để mô tả thời tiết.

trang trọng

biểu thị trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Il a des responsabilités importantes.

Anh ấy có những trách nhiệm quan trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

avoir besoin decầnavoir envie demuốnavoir l'habitude dequen vớiavoir lieudiễn ra

Từ đồng nghĩa

posséderdéteniréprouver

Từ trái nghĩa

manquerêtre sans

Cụm từ liên quan

avoir faimđộng từ cụm
đói
avoir soifđộng từ cụm
khát
avoir raisonđộng từ cụm
đúng
avoir tortđộng từ cụm
sai

Mẹo hay

Phân biệt 'avoir' và 'être'

Trong tiếng Pháp, 'avoir' được dùng thay cho 'être' khi biểu thị tuổi tác ('Il a 25 ans') hoặc sở hữu ('J'ai un livre').

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'avoir' + danh từ trừu tượng

Khi 'avoir' đi kèm với danh từ trừu tượng (như 'faim', 'peur', 'chaud'), nó thường biểu thị trạng thái cảm xúc hoặc thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'habēre' (sở hữu, chiếm hữu).

Ghi chú sử dụng

Là động từ bất quy tắc, chia thì tương lai đơn là 'j'aurai'. Sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp, có thể thay thế nhiều động từ khác trong ngữ cảnh cụ thể.

Phân tích từ

a-
từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới, về phía)
prefix
+
-voir
từ tiếng Latin 'habēre' (sở hữu)
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.