Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. accès

accès

/ak.sɛ/
sự truy cập

L'accès à internet est essentiel pour travailler.

Sự truy cập internet là thiết yếu để làm việc.


trang trọng

quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì đó

L'accès à la bibliothèque est gratuit pour les étudiants.

Việc truy cập thư viện miễn phí cho sinh viên.

Ce site web nécessite un accès sécurisé.

Trang web này yêu cầu truy cập bảo mật.

Thường đi kèm với giới từ 'à' (access to something) hoặc 'de' (access from somewhere).

trang trọng

lối vào, cửa vào

L'accès principal du musée est fermé pour rénovation.

Lối vào chính của bảo tàng đóng cửa để sửa chữa.

Trong ngữ cảnh vật lý, thường dịch là 'lối vào'.

Cụm từ kết hợp

accès interditcấm vàoaccès libretự do truy cậpaccès restreinttruy cập hạn chếavoir accès àcó quyền truy cập vàopoint d'accèsđiểm truy cập

Từ đồng nghĩa

entréepassageouverture

Từ trái nghĩa

interdictionblocage

Mẹo hay

Phân biệt 'accès' và 'approche'

'Accès' nhấn mạnh quyền hoặc khả năng tiếp cận vật lý hoặc kỹ thuật (e.g., 'accès à un fichier'). 'Approche' thường liên quan đến phương pháp, cách tiếp cận trừu tượng (e.g., 'une approche scientifique').

Quy tắc vàng

Giới từ đi kèm

Sau 'accès' thường là giới từ 'à' (e.g., 'accès à l'information') hoặc 'de' (e.g., 'accès de la ville').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'accessus' (sự tiếp cận), bắt nguồn từ 'accedere' (đến gần, tiếp cận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'accès' thường đi kèm với giới từ 'à' (e.g., 'accès à internet'). Cần phân biệt với 'approche' (sự tiếp cận, thường mang nghĩa trừu tượng hơn).

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' (đến gần)
prefix
+
-cès
từ 'cedere' (đi, bước)
root
Từ Điển Pháp Việt
더 많은 French→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.