Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. quedarse sin dinero

quedarse sin dinero

/keˈðarse sin ˈdinero/
bị hết tiền

Me quedé sin dinero después de comprar los regalos.

Sau khi mua quà, tôi bị hết tiền.


thông thường

Trạng thái không còn tiền để sử dụng, thường do chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính bất lợi.

Si no trabajas, te quedarás sin dinero pronto.

Nếu bạn không làm việc, bạn sẽ bị hết tiền rất nhanh.

Quedarse sin dinero en un viaje puede ser muy estresante.

Bị hết tiền trong chuyến đi có thể rất căng thẳng.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.

Cụm từ kết hợp

quedarse sin dinero en un viajebị hết tiền trong chuyến điquedarse sin dinero rápidobị hết tiền nhanh

Từ đồng nghĩa

agotarse el dineroquedarse sin fondosquedarse sin recursos

Từ trái nghĩa

tener dineroestar bien financiado

Cụm từ liên quan

estar en la ruinacụm từ
bị phá sản
vivir al díacụm từ
sống ngày hôm nay

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nghĩa là 'được lại' hoặc 'được để lại', trong khi 'sin dinero' nghĩa là 'không có tiền'. Cụm từ này mô tả tình trạng không còn tiền để sử dụng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.

Phân tích từ

quedarse
được lại
verb
+
sin
không có
preposition
+
dinero
tiền
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.