Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. quedarse con alguien

quedarse con alguien

/keˈðaɾ.se kon alˈɣjen/
ở lại với ai đó

Me quedé con mi abuela durante el verano.

Tôi ở lại với bà ngoại trong mùa hè.


thông thường

Ở lại với ai đó, thường là để chăm sóc hoặc ở bên họ trong một thời gian dài.

Después del accidente, se quedó con su hermano en el hospital.

Sau tai nạn, anh ấy ở lại bên em trai mình ở bệnh viện.

No te preocupes, me quedo contigo hasta que te sientas mejor.

Đừng lo lắng, tôi ở lại bên em cho đến khi em cảm thấy tốt hơn.

Thường dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc ở bên người thân trong thời gian khó khăn.

Cụm từ kết hợp

quedarse con los niñosở lại với trẻ emquedarse con alguien en casaở lại với ai đó ở nhà

Từ đồng nghĩa

permanecer con alguienacompañar a alguien

Từ trái nghĩa

abandonar a alguiendejar solo a alguien

Cụm từ liên quan

quedarse solocụm từ
ở một mình
quedarse en casacụm từ
ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường dùng khi muốn nói về việc ở lại bên người thân trong thời gian khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống ngắn hạn

Không dùng cho việc ở lại với ai đó trong thời gian ngắn, chỉ dùng khi ở lại lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietare' (nghĩa là 'ngừng, dừng lại'), và 'con alguien' chỉ người được ở lại bên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình huống cần sự chăm sóc.

Phân tích từ

quedarse
ở lại
verb
+
con
với
preposition
+
alguien
ai đó
pronoun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.