Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. quedarse en casa

quedarse en casa

/keˈðarse en ˈkasa/
ở nhà

Hoy me quedo en casa porque hace mal tiempo.

Hôm nay tôi ở nhà vì thời tiết xấu.


thông thường

Để ở nhà, không đi ra ngoài.

Prefiero quedarme en casa y ver una película.

Tôi thích ở nhà xem phim.

Los niños se quedaron en casa mientras sus padres trabajaban.

Các bé ở nhà trong khi bố mẹ đi làm.

Thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Cụm từ kết hợp

quedarse en casa porở nhà vìquedarse en casa todo el díaở nhà cả ngày

Từ đồng nghĩa

permanecer en casaestar en casa

Từ trái nghĩa

salir de casair afuera

Cụm từ liên quan

hacerse el muertothành ngữ
giả vờ ngủ
estar en casacụm từ
ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu này thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nghĩa là 'ở lại', và 'en casa' nghĩa là 'ở nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Phân tích từ

quedarse
ở lại
verb
+
en casa
ở nhà
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.