Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. pensionazo

pensionazo

/pen.sjoˈna.θo/
sự sụp đổ hệ thống lương hưu

El gobierno evitó el pensionazo con una reforma fiscal.

Chính phủ đã ngăn chặn sự sụp đổ hệ thống lương hưu nhờ cải cách thuế.


◆ Nghĩa thực sự
Sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống lương hưu do thiếu hụt tài chính trầm trọng, dẫn đến mất khả năng chi trả cho người hưởng lương hưu
¶ Nghĩa đen
sự đánh mạnh vào hệ thống lương hưu
Phân tích nghĩa đen
pensiónhệ thống lương hưu+-azosự tấn công mạnh mẽ, đột ngột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cú đánh mạnh vào tòa nhà lương hưu khiến nó sụp đổ hoàn toàn, tượng trưng cho sự phá hủy hệ thống tài chính công
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp báo về ngân sách nhà nước, bộ trưởng tài chính tuyên bố: 'Gracias a las medidas adoptadas, hemos evitado el pensionazo que amenazaba con dejar sin ingresos a millones de jubilados' (Nhờ các biện pháp đã thực hiện, chúng tôi đã ngăn chặn được sự sụp đổ hệ thống lương hưu có thể khiến hàng triệu người về hưu mất thu nhập).
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ này phản ánh mối lo ngại xã hội ở châu Âu về già hóa dân số và gánh nặng tài chính cho hệ thống an sinh xã hội. Nó xuất hiện phổ biến trong các phương tiện truyền thông Tây Ban Nha trong thập niên 2010 khi khủng hoảng nợ công đe dọa đến khả năng thanh toán lương hưu.
Tài chính
thông thường

sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống lương hưu do thiếu quỹ hoặc quản lý kém, dẫn đến mất khả năng chi trả cho người hưởng lương hưu

Los economistas advierten que sin cambios estructurales habrá un pensionazo en 20 años.

Các nhà kinh tế cảnh báo rằng nếu không có thay đổi cơ cấu, sẽ có sự sụp đổ hệ thống lương hưu trong 20 năm tới.

Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Âu thập niên 2010, đặc biệt liên quan đến hệ thống lương hưu công ở các nước như Hy Lạp, Tây Ban Nha.

Cụm từ kết hợp

evitar el pensionazongăn chặn sự sụp đổ hệ thống lương hưuriesgo de pensionazonguy cơ sụp đổ hệ thống lương hưu

Từ đồng nghĩa

colapso de las pensionesquiebra del sistema de pensiones

Từ trái nghĩa

sostenibilidad de las pensionesreforma exitosa de pensiones

Cụm từ liên quan

huelga de pensionistascụm từ
cuộc đình công của người hưởng lương hưu

Mẹo hay

Phân biệt 'pensionazo' với 'crisis de pensiones'

Sự khác biệt quan trọng: 'pensionazo' ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn không thể phục hồi, trong khi 'crisis de pensiones' chỉ giai đoạn khó khăn tạm thời. Ví dụ: 'España evita el pensionazo pero enfrenta crisis de pensiones' (Tây Ban Nha tránh được sự sụp đổ nhưng vẫn đối mặt khủng hoảng lương hưu).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'pensionazo'

Chỉ sử dụng khi đề cập đến nguy cơ sụp đổ hệ thống lương hưu hoàn toàn do thiếu quỹ trầm trọng hoặc quản lý kém. Không dùng cho các vấn đề tài chính lương hưu thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'pensión' (lương hưu) và hậu tố '-azo' (thường chỉ sự kiện tiêu cực, đột ngột trong tiếng Tây Ban Nha). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh khủng hoảng nợ công châu Âu thập niên 2010, khi nhiều quốc gia đối mặt nguy cơ vỡ nợ hệ thống lương hưu công.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và kinh tế về tài chính công. Cần phân biệt với 'crisis de las pensiones' (khủng hoảng lương hưu) - vốn chỉ giai đoạn khó khăn chung, trong khi 'pensionazo' ám chỉ sự sụp đổ hoàn toàn, không thể cứu vãn.

Phân tích từ

pensión
lương hưu
root
+
-azo
hậu tố chỉ sự kiện tiêu cực, đột ngột
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.