Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. operativo

operativo

/opeɾaˈtiβo/
hoạt động

El sistema operativo es muy eficiente.

Hệ điều hành rất hiệu quả.


chung

Hoạt động, có khả năng hoạt động hoặc đang hoạt động.

El equipo está operativo desde esta mañana.

Đội đã hoạt động từ sáng nay.

Thường dùng để mô tả hệ thống, thiết bị hoặc tổ chức đang hoạt động bình thường.

Kinh doanh
trang trọng

Thông tin hoặc tài liệu được sử dụng trong hoạt động thực tế.

Tenemos un manual operativo para nuevos empleados.

Chúng tôi có một cuốn sách hướng dẫn hoạt động cho nhân viên mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể đề cập đến tài liệu hướng dẫn hoặc quy trình làm việc.

Cụm từ kết hợp

sistema operativohệ điều hànhmanual operativosách hướng dẫn hoạt độngequipo operativođội hoạt động

Từ đồng nghĩa

funcionalactivoen funcionamiento

Từ trái nghĩa

inoperativoinactivofuera de servicio

Cụm từ liên quan

ponerse operativocụm từ
bắt đầu hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy tính, dùng 'hệ điều hành' thay vì 'hoạt động'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'operativus', có nghĩa là 'có khả năng hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hoạt động' là từ phổ biến nhất để dịch 'operativo'. Trong ngữ cảnh công nghệ, 'hệ điều hành' thường được sử dụng.

Phân tích từ

oper
hoạt động
root
+
-ativo
có khả năng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.