Looking up...
La okupación de la casa fue ilegal.
Sự chiếm đóng nhà đó là bất hợp pháp.
Hành động chiếm đóng một khu vực, tòa nhà hoặc tài sản bằng cách chiếm giữ bất hợp pháp.
Los okupas entraron en el edificio abandonado.
Những người chiếm đóng đã vào tòa nhà bị bỏ hoang.
Thường được sử dụng để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp của nhà cửa hoặc tài sản.
Từ 'okupación' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, không nên sử dụng nhầm lẫn với 'ocupación' (sự bận rộn).
Từ gốc từ tiếng Latinh 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp.