Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. okupación

okupación

/okuˈpaθjon/
sự chiếm đóng

La okupación de la casa fue ilegal.

Sự chiếm đóng nhà đó là bất hợp pháp.


trang trọng

Hành động chiếm đóng một khu vực, tòa nhà hoặc tài sản bằng cách chiếm giữ bất hợp pháp.

Los okupas entraron en el edificio abandonado.

Những người chiếm đóng đã vào tòa nhà bị bỏ hoang.

Thường được sử dụng để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp của nhà cửa hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

okupación ilegalsự chiếm đóng bất hợp phápokupasngười chiếm đóng

Từ đồng nghĩa

ocupación ilegalinvasiónusurpación

Từ trái nghĩa

desocupaciónliberación

Cụm từ liên quan

okupascụm từ
người chiếm đóng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'okupación' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, không nên sử dụng nhầm lẫn với 'ocupación' (sự bận rộn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Latinh 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để mô tả việc chiếm giữ bất hợp pháp.

Phân tích từ

ocup
chiếm giữ
root
+
-ación
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.