Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. movimiento

movimiento

/moβiˈmjento/
chuyển động

El movimiento de sus manos era muy elegante.

Chuyển động của tay anh ấy rất thanh lịch.


chung

Chuyển động hoặc hành động di chuyển của vật thể hoặc người.

El movimiento de las olas era hipnótico.

Chuyển động của sóng biển rất mê hoặc.

Hizo un movimiento brusco y cayó al suelo.

Anh ấy làm một chuyển động đột ngột và ngã xuống đất.

Từ này thường dùng để mô tả chuyển động vật lý hoặc hành động.

political

Phong trào hoặc hoạt động tập thể nhằm mục đích xã hội hoặc chính trị.

El movimiento feminista ha ganado fuerza en los últimos años.

Phong trào nữ quyền đã mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.

Participó en el movimiento estudiantil por la justicia social.

Anh ấy tham gia phong trào sinh viên vì công bằng xã hội.

Trong ngữ cảnh này, từ này thường liên quan đến các phong trào xã hội hoặc chính trị.

art

Kiến trúc hoặc phong cách nghệ thuật.

El movimiento modernista dejó una huella en la arquitectura de la ciudad.

Phong cách kiến trúc hiện đại đã để lại dấu ấn trong kiến trúc thành phố.

Este cuadro pertenece al movimiento impresionista.

Bức tranh này thuộc phong cách impressionism.

Trong lĩnh vực nghệ thuật, từ này thường dùng để chỉ phong cách hoặc phong trào nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

movimiento socialphong trào xã hộimovimiento de protestaphong trào biểu tìnhmovimiento artísticophong trào nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

accióndesplazamientomarchaprotesta

Từ trái nghĩa

quietudinmovilidad

Cụm từ liên quan

hacer un movimientocụm từ
làm một chuyển động
movimiento de masascụm từ
chuyển động của quần chúng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về phong trào xã hội hoặc chính trị, 'movimiento' thường được dùng với các từ như 'social', 'estudiantil', hoặc 'feminista'.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'movilidad'

'Movimiento' thường chỉ chuyển động hoặc hành động, còn 'movilidad' thường liên quan đến khả năng di chuyển hoặc linh hoạt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'movimentum', có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'hành động'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chuyển động vật lý đến phong trào xã hội hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

mov-
chuyển động
root
+
-imiento
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.