Looking up...
El monarca gobernó con justicia durante su reinado.
Vua đã cai trị với công bằng trong triều đại của mình.
Một người cai trị tối cao của một quốc gia, thường là vua hoặc nữ hoàng.
El monarca firmó un tratado de paz con el país vecino.
Vua đã ký một hiệp ước hòa bình với nước láng giềng.
Trong tiếng Anh, từ 'monarch' cũng có thể dùng để chỉ một người cai trị tối cao, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng.
Lưu ý rằng 'monarca' thường chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả hai giới tính.
Từ 'monarca' viết thường, trừ khi ở đầu câu hoặc là tên riêng.
Từ 'monarca' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monarkhēs', có nghĩa là 'cai trị đơn độc' hoặc 'cai trị tối cao'.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'monarca' thường dùng để chỉ vua hoặc nữ hoàng, trong khi 'rey' có thể dùng cho cả vua và nữ hoàng. Trong tiếng Anh, 'monarch' có thể dùng cho cả hai giới tính.