Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. más vale tarde que nunca

más vale tarde que nunca

/mas ˈbale ˈtaɾde ke ˈnuŋka/◆tục ngữ
trễ hơn là tốt hơn không

Aunque no pudimos empezar el proyecto a tiempo, más vale tarde que nunca.

Dù chúng ta không thể bắt đầu dự án đúng thời hạn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc làm một việc nào đó, dù đã trễ, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
¶ Nghĩa đen
Tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ.
Phân tích nghĩa đen
más valetốt hơn+tardemuộn+quehơn là+nuncakhông bao giờ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc hoàn thành một việc dù muộn, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn hoàn thành một công việc muộn nhưng vẫn có giá trị, bạn có thể nói 'más vale tarde que nunca' để khuyến khích hoặc an ủi mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một triết lý tích cực trong văn hóa Tây Ban Nha, khuyến khích mọi người không bỏ cuộc dù đã muộn.
thông thường

Nói về việc làm một việc nào đó, dù đã trễ, vẫn tốt hơn là không làm gì cả.

No he terminado mi tarea, pero más vale tarde que nunca.

Tôi chưa hoàn thành bài tập, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.

Aunque llegamos tarde a la fiesta, más vale tarde que nunca.

Dù chúng ta đến buổi tiệc muộn, nhưng trễ hơn là tốt hơn không.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn.

Từ đồng nghĩa

mejor tarde que nunca

Từ trái nghĩa

nunca es tarde si la dicha es buena

Cụm từ liên quan

nunca es tarde si la dicha es buenatục ngữ
Không bao giờ muộn nếu kết quả là tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc an ủi khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa đen là 'tốt hơn là muộn hơn là không bao giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi việc gì đó được hoàn thành sau thời hạn, nhưng vẫn có giá trị.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.