Looking up...
Es un negacionista del cambio climático.
Anh ta là người phủ nhận sự thay đổi khí hậu.
Người phủ nhận sự thật hoặc một hiện tượng được chứng minh rõ ràng, thường liên quan đến khoa học, lịch sử hoặc các vấn đề xã hội.
Muchos negacionistas del COVID-19 rechazan las medidas sanitarias.
Nhiều người phủ nhận COVID-19 từ chối các biện pháp vệ sinh.
Thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.
Từ này thường dùng để chỉ những người phủ nhận các vấn đề khoa học hoặc xã hội, không dùng cho những người chỉ có ý kiến khác.
Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh 'negare' (phủ nhận) + hậu tố '-ista' (người làm việc gì đó).
Từ này thường mang tính tiêu cực và thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.