Looking up...
Voy a ir junto a mi amigo al cine.
Tôi sẽ đi cùng bạn của tôi đến rạp chiếu phim.
Đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật, thường để thể hiện sự đồng hành hoặc hỗ trợ.
Los niños fueron juntos a la escuela.
Các em bé đi cùng nhau đến trường học.
Ella llevó su perro junto a ella en el tren.
Cô ấy mang chó của mình đi cùng mình trên tàu điện.
Thường được sử dụng để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật, ví dụ như đi cùng bạn đến trường hoặc đi cùng chó của bạn.
Giới từ 'a' trong cụm từ này là bắt buộc và không thể thay thế bằng các giới từ khác.
Từ 'ir' có nghĩa là 'đi', 'junto' có nghĩa là 'cùng', và 'a' là một giới từ chỉ hướng. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của các từ này để chỉ hành động đi cùng với ai hoặc cái gì đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả hành động đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chính thức.