Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ir acompañado

ir acompañado

/iɾ akompaˈɲaðo/
đi cùng ai đó

Prefiero ir acompañado a viajar solo.

Tôi thích đi cùng người khác hơn là đi một mình.


thông thường

Đi cùng với một người khác, không đi một mình.

¿Vas a ir acompañado al concierto?

Anh có đi cùng ai đó đến buổi hòa nhạc không?

No me gusta ir acompañado cuando estudio.

Tôi không thích đi cùng ai đó khi học.

Thường dùng để nói về việc đi cùng người khác trong các hoạt động hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ir acompañado deđi cùng với

Từ đồng nghĩa

acompañar a alguienir con alguien

Từ trái nghĩa

ir soloir sin compañía

Cụm từ liên quan

ir solocụm từ
đi một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Khi hỏi ai đó có đi cùng ai không, có thể dùng: '¿Vas a ir acompañado?'

Nguồn gốc từ

Từ 'ir' (đi) và 'acompañado' (được đi cùng) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động đi cùng người khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày như đi du lịch, đi học, hoặc tham gia các sự kiện.

Phân tích từ

ir
đi
root
+
acompañado
được đi cùng
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.