Looking up...
Prefiero ir acompañado a viajar solo.
Tôi thích đi cùng người khác hơn là đi một mình.
Đi cùng với một người khác, không đi một mình.
¿Vas a ir acompañado al concierto?
Anh có đi cùng ai đó đến buổi hòa nhạc không?
No me gusta ir acompañado cuando estudio.
Tôi không thích đi cùng ai đó khi học.
Thường dùng để nói về việc đi cùng người khác trong các hoạt động hàng ngày.
Khi hỏi ai đó có đi cùng ai không, có thể dùng: '¿Vas a ir acompañado?'
Từ 'ir' (đi) và 'acompañado' (được đi cùng) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động đi cùng người khác.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống hàng ngày như đi du lịch, đi học, hoặc tham gia các sự kiện.