Looking up...
El inmovilizado de la empresa incluye maquinaria y edificios.
Tài sản cố định của công ty bao gồm máy móc và các tòa nhà.
Tài sản cố định của một công ty, bao gồm các tài sản vật chất như máy móc, thiết bị, tòa nhà, và tài sản vô hình như bản quyền, thương hiệu.
La empresa adquirió un nuevo inmovilizado para expandir su capacidad de producción.
Công ty đã mua tài sản cố định mới để mở rộng khả năng sản xuất của mình.
Trong tài chính và kế toán, 'inmovilizado' thường được sử dụng để chỉ các tài sản dài hạn được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'inmovilizado' chỉ tài sản cố định, không phải tài sản lưu động.
Tài sản cố định (inmovilizado) là tài sản dài hạn, còn tài sản lưu động (activo circulante) là tài sản ngắn hạn.
Từ gốc Latin 'immobilis' (không di chuyển) + 'izado' (hình thức động từ).
Trong tài chính, 'inmovilizado' thường được sử dụng trong báo cáo tài chính và kế toán để phân loại tài sản dài hạn.