Looking up...
Hubo un incidente en la carretera.
Đã xảy ra một sự cố trên đường.
Một sự cố hoặc sự cố không mong muốn xảy ra, thường gây ra sự gián đoạn hoặc thiệt hại.
El incidente causó retrasos en el vuelo.
Sự cố đã gây ra sự chậm trễ trong chuyến bay.
La policía investigó el incidente.
Cảnh sát đã điều tra vụ sự cố.
Thường được sử dụng để mô tả các sự cố nhỏ hoặc trung bình, không phải là thảm họa.
Trong luật pháp, một vụ việc hoặc sự kiện có liên quan đến việc vi phạm pháp luật hoặc yêu cầu giải quyết pháp lý.
El abogado presentó pruebas del incidente.
Luật sư đã trình bày bằng chứng về vụ việc.
Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này có thể đề cập đến một vụ việc cụ thể được đưa ra trước tòa.
Trong tiếng Việt, 'vụ việc' hoặc 'sự kiện' có thể được sử dụng thay thế trong ngữ cảnh pháp lý.
'Incidente' thường đề cập đến sự cố nhỏ hơn, trong khi 'accidente' thường đề cập đến sự cố nghiêm trọng hơn, như tai nạn.
Từ gốc Latin 'incidentia', có nghĩa là 'sự rơi vào' hoặc 'sự xảy ra'.
Trong tiếng Việt, 'sự cố' là từ phổ biến nhất để dịch 'incidente', nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, có thể sử dụng 'vụ việc' hoặc 'sự kiện'.