Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. descarbonización

descarbonización

/deskarβoniˈθaθjon/
sự giảm thiểu carbon

La descarbonización es clave para combatir el cambio climático.

Quy trình giảm thiểu carbon là yếu tố quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.


chuyên ngành

Quy trình giảm thiểu hoặc loại bỏ carbon dioxide và các khí nhà kính khác từ các quá trình công nghiệp, năng lượng và giao thông để giảm tác động đến biến đổi khí hậu.

El gobierno ha lanzado un plan de descarbonización para 2030.

Chính phủ đã công bố kế hoạch giảm thiểu carbon cho năm 2030.

Thường liên quan đến việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và cải tiến công nghệ.

Cụm từ kết hợp

energías renovablesnăng lượng tái tạoemisiones de CO2phát thải carbon dioxidetransición energéticachuyển đổi năng lượng

Từ đồng nghĩa

reducción de emisionesneutralidad climática

Từ trái nghĩa

emisiones contaminantescontaminación

Cụm từ liên quan

huella de carbonocụm từ
bản đồ carbon
economía circularcụm từ
kinh tế tuần hoàn

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'descarbonización' và 'descabonización'

'Descarbonización' liên quan đến việc giảm thiểu carbon, còn 'descabonización' (sai chính tả) không có nghĩa.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn sử dụng 'descarbonización' trong ngữ cảnh môi trường và công nghệ, không nhầm lẫn với các từ tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'descarbonización' được hình thành từ tiền tố 'des-' (loại bỏ) và 'carbonización' (quá trình carbon hóa), ám chỉ quá trình loại bỏ carbon.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và công nghệ xanh.

Phân tích từ

des-
loại bỏ
prefix
+
carbonización
quá trình carbon hóa
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.