Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desamparar

desamparar

/desamˈpaɾaɾ/
bỏ rơi, bỏ hoang

El gobierno decidió desamparar a los refugiados en la frontera.

Chính phủ quyết định bỏ rơi những người tị nạn ở biên giới.


trang trọngthông thường

Bỏ rơi, bỏ hoang, không hỗ trợ hoặc chăm sóc ai đó nữa.

Los padres desampararon a su hijo cuando se mudaron al extranjero.

Bố mẹ bỏ rơi con trai họ khi họ chuyển đến nước ngoài.

Thường dùng để chỉ việc bỏ rơi người thân hoặc người cần hỗ trợ.

thông thường

Bỏ hoang, không chăm sóc một nơi hoặc vật gì.

El edificio fue desamparado por años y ahora está en ruinas.

Toà nhà đã bị bỏ hoang trong nhiều năm và bây giờ đã sụp đổ.

Dùng để mô tả việc bỏ hoang một tòa nhà, khu vực hoặc vật gì đó.

Cụm từ kết hợp

desamparar a alguienbỏ rơi ai đódesamparar un lugarbỏ hoang một nơi

Từ đồng nghĩa

abandonardejarnegligir

Từ trái nghĩa

protegercuidarapoyar

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho việc bỏ rơi người hoặc bỏ hoang nơi, không dùng cho việc bỏ rơi vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'des-' (bỏ) + 'amparar' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc bỏ rơi người thân hoặc bỏ hoang một nơi.

Phân tích từ

des-
bỏ
prefix
+
amparar
bảo vệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.