Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. desacuerdo

desacuerdo

/desaˈkweɾðo/
không đồng ý

Estoy en desacuerdo con tu opinión.

Tôi không đồng ý với ý kiến của bạn.


trang trọngthông thường

Trạng thái không đồng ý hoặc không tán thành với một ý kiến, quyết định hoặc hành động.

El comité votó en desacuerdo con la propuesta.

Ban chấp hành đã bỏ phiếu không đồng ý với đề xuất.

Estamos en completo desacuerdo sobre este tema.

Chúng tôi hoàn toàn không đồng ý về vấn đề này.

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý.

Cụm từ kết hợp

estar en desacuerdođồng ý khôngvotar en desacuerdobỏ phiếu không đồng ý

Từ đồng nghĩa

en desacuerdodisconformeen contra

Từ trái nghĩa

de acuerdoconformeacordar

Cụm từ liên quan

estar en desacuerdocụm từ
không đồng ý
votar en desacuerdocụm từ
bỏ phiếu không đồng ý

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'disconforme'

'Desacuerdo' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc khi bày tỏ sự không đồng ý, trong khi 'disconforme' có thể được sử dụng trong các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'des-' (nghĩa là 'không') và 'acuerdo' (nghĩa là 'đồng ý').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.

Phân tích từ

des-
không
prefix
+
acuerdo
đồng ý
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.